Vít bắn tôn có nhiều kích thước khác nhau về đường kính, chiều dài, kiểu đầu và mũi khoan. Mỗi quy cách phù hợp với một độ dày tôn và kết cấu khung riêng.
Việc chọn đúng kích thước vít bắn tôn giúp mối ghép chắc chắn và hạn chế biến dạng tấm tôn. Cơ Khí Bảo Kim cung cấp nhiều loại vít và phụ kiện liên kết phục vụ thi công mái tôn, vách tôn và kết cấu kim loại.
Vít bắn tôn có những kích thước nào?
Kích thước vít bắn tôn thường được xác định dựa trên đường kính thân vít và chiều dài vít. Ngoài ra, cần xem xét kiểu đầu, mũi khoan và loại gioăng đi kèm.
Trên thị trường có nhiều quy cách khác nhau. Một số đường kính thường gặp gồm khoảng 3,5 mm, 4,2 mm, 4,8 mm, 5,5 mm và 6,3 mm. Đây cũng là các cỡ xuất hiện trong nhiều dòng vít tự khoan dùng cho kim loại.
Chiều dài vít có thể thay đổi từ khoảng 10 mm đến 80 mm hoặc hơn, tùy cấu tạo và mục đích sử dụng. Catalogue của Bossard cho dòng vít tự khoan DIN 7504 N có các chiều dài như 9,5; 13; 16; 19; 22; 25; 32; 38; 45; 50; 60; 70 và 80 mm ở các đường kính khác nhau.
Kích thước vít được ghi như thế nào?
Quy cách vít thường được thể hiện theo dạng:
Đường kính × chiều dài
Ví dụ:
- 4,2 × 19 mm
- 4,8 × 25 mm
- 4,8 × 38 mm
- 5,5 × 50 mm
- 6,3 × 70 mm
Trong đó, số đầu tiên thể hiện đường kính thân vít. Số thứ hai thể hiện chiều dài vít.
Tuy nhiên, cách ghi có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất. Khi đặt hàng, nên xác nhận đầy đủ đường kính, chiều dài, kiểu đầu và loại mũi vít.
Có phải vít càng lớn càng tốt?
Không. Vít bắn tôn lớn hơn chưa chắc phù hợp với mối ghép.
Đường kính quá lớn có thể làm tăng kích thước lỗ xuyên tôn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín của gioăng.
Vít quá nhỏ lại có thể không tạo đủ khả năng liên kết. Vì vậy, kích thước cần được chọn dựa trên vật liệu và yêu cầu thực tế.

Các đường kính vít bắn tôn phổ biến
Đường kính ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và kích thước lỗ tạo ra trên tấm tôn. Vì vậy, đây là thông số cần kiểm tra trước khi lựa chọn.
Vít đường kính 3,5–4,2 mm
Nhóm vít nhỏ thường được sử dụng cho các chi tiết kim loại mỏng hoặc những vị trí không yêu cầu lực liên kết quá lớn.
Một số dòng vít tự khoan có đường kính 3,5 mm và 4,2 mm theo các quy cách tiêu chuẩn. Tùy sản phẩm, chúng có thể có đầu bake, đầu tròn hoặc cấu tạo đầu khác nhau.
Khi sử dụng cho mái tôn, cần kiểm tra khả năng xuyên của mũi vít. Không nên chỉ dựa vào đường kính để đánh giá khả năng liên kết.
Vít đường kính 4,8 mm
Vít bắn tôn 4,8 mm là quy cách thường được lựa chọn cho nhiều ứng dụng liên kết tấm kim loại.
Kích thước này có thể kết hợp với nhiều chiều dài khác nhau. Ví dụ như 19 mm, 25 mm, 32 mm, 38 mm hoặc 50 mm tùy dòng sản phẩm.
Khi chọn vít 4,8 mm, cần kiểm tra độ dày tôn và vật liệu khung. Nếu khung dày hoặc mối ghép yêu cầu lực liên kết cao hơn, có thể cần quy cách khác.
Vít đường kính 5,5–6,3 mm
Nhóm 5,5–6,3 mm thường phù hợp với các mối ghép cần thân vít lớn hơn. Một số dòng vít tự khoan có các đường kính này và được sản xuất với nhiều chiều dài.
Vít 6,3 mm thường đi kèm đầu lục giác trong nhiều dòng vít bắn tôn. Các dòng vít đầu lục giác tự khoan cũng có thể được thiết kế theo ISO 15480 hoặc các quy cách tương đương.
Không nên chọn đường kính lớn chỉ để tăng độ chắc. Khả năng làm kín và độ dày vật liệu vẫn cần được xem xét.
Bảng kích thước vít bắn tôn tham khảo
Bảng dưới đây tổng hợp một số quy cách thường gặp để thuận tiện khi lựa chọn:
| Đường kính | Chiều dài tham khảo | Ứng dụng gợi ý |
| 3,5 mm | 13–25 mm | Tấm kim loại mỏng |
| 4,2 mm | 13–38 mm | Tôn mỏng, vách kim loại |
| 4,8 mm | 19–50 mm | Mái tôn, vách tôn |
| 5,5 mm | 25–60 mm | Mối ghép cần thân vít lớn |
| 6,3 mm | 25–80 mm | Tôn và kết cấu kim loại |
Bảng chỉ mang tính tham khảo kích thước. Quy cách thực tế phụ thuộc vào từng dòng vít, kiểu đầu, mũi khoan và vật liệu. Catalogue Bossard cũng cho thấy cùng một đường kính có thể đi kèm nhiều chiều dài khác nhau.
Cách chọn chiều dài vít bắn tôn phù hợp
Chiều dài vít bắn tôn cần đủ để xuyên qua tấm tôn và tạo liên kết cần thiết với phần khung phía dưới.
Không nên chọn vít quá ngắn. Phần ren có thể không ăn khớp đủ với khung.
Ngược lại, vít quá dài có thể làm phần đầu ren nhô ra nhiều. Điều này có thể gây vướng hoặc ảnh hưởng đến cấu tạo phía sau tấm tôn.
Chọn chiều dài theo tổng chiều dày vật liệu
Trước tiên, cần xác định tổng chiều dày của các lớp vật liệu mà vít phải xuyên qua.
Ví dụ, mối ghép gồm tấm tôn và một lớp vật liệu phụ. Khi đó, chiều dài vít phải đủ để xuyên qua các lớp này và tạo liên kết với khung.
Không nên tính chiều dài chỉ dựa trên độ dày tôn. Độ dày khung và cấu tạo mối ghép cũng cần được tính đến.
Chọn chiều dài theo loại khung
Khung thép mỏng có yêu cầu khác với xà gồ hoặc kết cấu thép dày.
Với vít tự khoan, mũi khoan phải có khả năng xuyên qua phần vật liệu cần liên kết. Sau đó, phần ren tiếp tục tạo liên kết với vật liệu nền.
Một số dòng vít tự khoan được thiết kế riêng cho từng phạm vi chiều dày vật liệu. Vì vậy, cần xem thông số của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Không nên chọn vít quá dài
Vít dài hơn không đồng nghĩa với liên kết tốt hơn.
Nếu phần vít nhô ra quá nhiều, nó có thể gây vướng hoặc ảnh hưởng đến các chi tiết phía sau. Với mối ghép mái, chiều dài cũng cần cân đối với vị trí lắp.
Mục tiêu là chọn vít đủ chiều dài để tạo liên kết, không phải dài nhất có thể.

Cách chọn đường kính vít bắn tôn phù hợp
Đường kính vít cần được lựa chọn dựa trên độ dày tôn, vật liệu khung và lực tác động lên mối ghép.
Tôn mỏng
Với tấm tôn mỏng, có thể sử dụng các quy cách vít nhỏ hơn nếu đáp ứng yêu cầu liên kết.
Vít quá lớn có thể tạo lỗ xuyên lớn hơn cần thiết. Điều này có thể ảnh hưởng đến tấm tôn và vị trí gioăng.
Tôn dày và mối ghép chịu tải
Với mối ghép yêu cầu khả năng liên kết cao hơn, có thể cần vít có đường kính lớn hơn.
Tuy nhiên, khả năng chịu tải không chỉ phụ thuộc vào đường kính. Vật liệu vít, cấp cơ tính, chiều sâu ăn ren và vật liệu nền đều ảnh hưởng.
Do đó, không nên lựa chọn chỉ dựa vào đường kính.
Khung thép
Khi bắn vít vào xà gồ thép, cần chọn loại vít có mũi khoan phù hợp với chiều dày thép.
Các dòng vít tự khoan DIN 7504 được phân loại theo hình dạng và ứng dụng. Một số dòng đầu lục giác sử dụng cho kim loại có quy cách liên quan ISO 15480.
Cách chọn vít bắn tôn theo loại đầu và mũi
Ngoài đường kính và chiều dài, kiểu đầu và mũi vít cũng ảnh hưởng đến khả năng thi công.
Vít đầu lục giác
Vít bắn tôn đầu lục giác thường được siết bằng đầu khẩu phù hợp. Cấu tạo này thuận tiện khi thi công số lượng lớn.
Một số dòng vít tự khoan đầu lục giác được thiết kế theo ISO 15480 hoặc quy cách liên quan DIN 7504 K.
Vít đầu bake
Vít đầu bake sử dụng dụng cụ có đầu phù hợp với rãnh trên đầu vít. Một số dòng tự khoan dùng đầu Phillips hoặc Pozidriv.
Loại đầu này phù hợp với nhiều ứng dụng lắp ráp. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng mũi vít để hạn chế trờn đầu.
Vít tự khoan
Vít bắn tôn tự khoan có mũi khoan giúp tạo lỗ và hình thành liên kết trong quá trình siết.
Ưu điểm là giảm công đoạn khoan lỗ riêng. Một số dòng vít tự khoan được thiết kế cho thép, nhôm hoặc các kim loại khác nhau.
Không nên dùng cùng một loại vít cho mọi vật liệu. Vật liệu nền và chiều dày cần phù hợp với khả năng khoan của mũi vít.
Vít bắn tôn có gioăng nên chọn kích thước thế nào?
Với mái tôn ngoài trời, nhiều loại vít được kết hợp với vòng đệm hoặc gioăng làm kín. Gioăng giúp tạo vùng tiếp xúc quanh vị trí xuyên tôn.
Kích thước gioăng cần tương thích với đầu vít và bề mặt tôn. Nếu gioăng quá nhỏ, vùng tiếp xúc có thể không đủ.
Nếu gioăng quá lớn hoặc bị biến dạng, khả năng làm kín cũng có thể giảm.
Chọn đường kính phù hợp với gioăng
Đầu vít, vòng đệm và gioăng cần tạo thành một cụm tương thích.
Không nên thay gioăng bằng loại có kích thước bất kỳ. Đường kính ngoài của vòng đệm cần đủ để phân bố lực lên bề mặt tôn.
Chọn chiều dài không tính tùy tiện theo gioăng
Gioăng không phải yếu tố quyết định duy nhất đến chiều dài vít.
Chiều dài vẫn phải dựa trên tổng chiều dày tôn và vật liệu nền. Sau đó mới kiểm tra sự phù hợp của đầu vít và gioăng.

Những sai lầm khi chọn kích thước vít bắn tôn
Chọn sai quy cách có thể làm giảm độ bền của mối ghép. Một số lỗi thường gặp gồm:
Chọn vít chỉ dựa vào đường kính
Cùng một đường kính có thể có nhiều chiều dài khác nhau. Vì vậy, chỉ xác định đường kính là chưa đủ.
Cần xác định đồng thời đường kính, chiều dài, kiểu đầu và mũi vít.
Chọn vít quá ngắn
Vít quá ngắn có thể không tạo đủ liên kết với khung.
Đây là lỗi thường gặp khi người dùng chỉ tính theo độ dày tôn mà bỏ qua phần khung phía dưới.
Chọn vít quá dài
Vít quá dài có thể nhô ra nhiều hơn cần thiết. Điều này có thể gây vướng hoặc ảnh hưởng đến các chi tiết phía sau.
Dùng sai loại mũi khoan
Mũi vít tự khoan cần phù hợp với vật liệu nền. Dùng sai loại có thể khiến vít khó xuyên hoặc làm hỏng mũi.
Siết quá mạnh
Siết quá mạnh có thể làm tôn bị lõm. Gioăng cũng có thể bị ép quá mức và biến dạng.
Với vít có gioăng, cần tạo lực ép đủ để làm kín nhưng không làm hỏng gioăng.
Cách chọn kích thước vít bắn tôn theo từng trường hợp
Việc lựa chọn kích thước vít bắn tôn cần dựa trên nhiều yếu tố. Không nên chỉ chọn theo đường kính hoặc chiều dài có sẵn.
Tấm tôn, vật liệu khung và điều kiện thi công đều ảnh hưởng đến quy cách vít. Với mái ngoài trời, cần quan tâm thêm khả năng chống ăn mòn và làm kín.
Có thể thực hiện theo các bước dưới đây để chọn vít bắn tôn phù hợp hơn.
Bước 1: Xác định vật liệu mái
Trước tiên, cần xác định loại vật liệu cần liên kết. Mái có thể sử dụng tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn có lớp sơn phủ hoặc các tấm kim loại khác.
Mỗi loại vật liệu có độ cứng và độ dày khác nhau. Vì vậy, khả năng xuyên của vít cũng cần được xem xét.
Nếu sử dụng vít bắn tôn tự khoan, cần kiểm tra khả năng khoan của mũi vít. Mũi phải phù hợp với loại vật liệu cần xuyên.
Ngoài ra, cần xác định vị trí bắn vít trên mái. Vít phải tạo được liên kết với phần khung bên dưới, không chỉ giữ tấm tôn.
Bước 2: Đo độ dày vật liệu
Sau khi xác định loại tôn, cần kiểm tra độ dày tấm tôn. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn cả chiều dài và loại mũi vít.
Không nên chỉ tính độ dày của tôn. Nếu vít phải xuyên qua nhiều lớp vật liệu, cần tính tổng chiều dày thực tế.
Ví dụ, mối ghép có thể gồm tấm tôn, lớp vật liệu phụ và phần khung. Chiều dài vít cần đáp ứng cấu tạo của toàn bộ mối ghép.
Với vít tự khoan, cần kiểm tra thêm phạm vi chiều dày vật liệu mà mũi vít có thể xuyên. Thông số này thường được nhà sản xuất cung cấp trong catalogue.
Bước 3: Xác định vật liệu khung
Vật liệu khung ảnh hưởng trực tiếp đến cách lựa chọn kích thước vít bắn tôn. Khung có thể làm từ thép, nhôm, gỗ hoặc các vật liệu khác.
Nếu khung là thép, cần xác định thêm chiều dày phần thép mà vít phải xuyên qua. Vít tự khoan cần có mũi phù hợp với chiều dày này.
Nếu khung là gỗ, cần chú ý đến chiều dài phần ren ăn vào vật liệu. Vít quá ngắn có thể không tạo được độ bám cần thiết.
Với khung kim loại, cần kiểm tra khả năng tạo ren và khả năng chịu lực của vật liệu nền. Không nên chọn vít chỉ dựa trên kích thước tấm tôn.
Bước 4: Chọn đường kính vít
Đường kính vít bắn tôn cần phù hợp với yêu cầu liên kết và cấu tạo của sản phẩm. Các quy cách thường gặp có thể gồm 4,2 mm, 4,8 mm, 5,5 mm hoặc 6,3 mm.
Tấm tôn mỏng không nhất thiết phải sử dụng vít có đường kính lớn. Vít quá lớn có thể tạo lỗ xuyên rộng hơn cần thiết.
Ngược lại, vít có đường kính quá nhỏ có thể không đáp ứng yêu cầu liên kết. Khả năng chịu lực còn phụ thuộc vào vật liệu vít và vật liệu khung.
Do đó, không nên hiểu rằng vít bắn tôn càng lớn càng chắc. Cần chọn đường kính phù hợp với thiết kế và điều kiện thực tế.
Bước 5: Chọn chiều dài vít
Sau khi xác định đường kính, cần chọn chiều dài vít bắn tôn. Chiều dài phải đủ để xuyên qua tấm tôn và tạo liên kết với phần khung.
Không nên chọn vít chỉ dựa trên độ dày của tôn. Cần tính cả các lớp vật liệu nằm giữa tấm tôn và khung.
Vít quá ngắn có thể không tạo đủ chiều dài ăn khớp. Điều này làm giảm khả năng giữ tấm tôn.
Ngược lại, vít quá dài có thể nhô ra quá nhiều phía sau khung. Phần nhô này có thể gây vướng hoặc ảnh hưởng đến các chi tiết khác.
Vì vậy, nên chọn chiều dài vừa đủ cho cấu tạo mối ghép. Quy cách thực tế cần đối chiếu với thông số của nhà sản xuất.
Bước 6: Kiểm tra đầu, mũi và gioăng
Sau khi xác định kích thước, cần kiểm tra kiểu đầu vít và mũi vít. Dụng cụ thi công phải tương thích với đầu vít.
Vít đầu lục giác thường sử dụng đầu khẩu phù hợp. Một số loại vít khác sử dụng mũi bake hoặc dụng cụ chuyên dụng.
Nếu dùng vít tự khoan, cần kiểm tra hình dạng và khả năng khoan của mũi. Mũi không phù hợp có thể gây trượt, khó xuyên hoặc làm hỏng vít.
Với mái ngoài trời, cần kiểm tra thêm gioăng chống dột. Gioăng phải có kích thước phù hợp với đầu vít và vòng đệm.
Gioăng bị nứt, chai hoặc biến dạng có thể làm giảm khả năng làm kín. Vì vậy, không nên chỉ quan tâm đến đường kính và chiều dài vít.
Bước 7: Kiểm tra vật liệu và khả năng chống ăn mòn
Mái tôn thường xuyên tiếp xúc với mưa, độ ẩm và ánh nắng. Vì vậy, vật liệu vít bắn tôn cần phù hợp với môi trường sử dụng.
Vít thép mạ kẽm có thể phù hợp với nhiều công trình thông thường. Với môi trường có nguy cơ ăn mòn cao, có thể cân nhắc vít inox hoặc vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên giá thành. Khả năng chống gỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của mối ghép.
Đặc biệt, với mái ngoài trời, cần xem xét đồng thời vật liệu vít, lớp phủ, gioăng và điều kiện môi trường.
Bước 8: Kiểm tra khả năng thi công thực tế
Trước khi sử dụng số lượng lớn, nên kiểm tra thử một vài vị trí. Việc này giúp đánh giá khả năng xuyên tôn và độ phù hợp của vít.
Sau khi bắn thử, cần kiểm tra đầu vít và bề mặt tôn. Tấm tôn không nên bị biến dạng quá mức quanh vị trí lắp.
Nếu vít có gioăng, cần kiểm tra độ ép của gioăng. Gioăng phải tiếp xúc phù hợp với bề mặt mà không bị ép quá mức.
Đồng thời, cần kiểm tra phần ren có tạo liên kết ổn định với khung hay không. Nếu vít khó xuyên hoặc liên kết không đạt, cần xem lại quy cách.
Bước 9: Xác định quy cách trước khi đặt mua
Sau khi kiểm tra đầy đủ, có thể xác định quy cách vít bắn tôn cần sử dụng.
Thông tin nên bao gồm:
- Đường kính vít.
- Chiều dài vít.
- Vật liệu vít.
- Kiểu đầu vít.
- Loại mũi vít.
- Có hoặc không có gioăng.
- Khả năng chống ăn mòn.
- Vật liệu và độ dày khung.
Ví dụ, thay vì chỉ yêu cầu “vít bắn tôn”, có thể xác định rõ vít 5,5 × 50 mm, đầu lục giác, tự khoan, có gioăng nếu đúng với yêu cầu công trình.
Cách xác định cụ thể giúp hạn chế mua sai quy cách. Đồng thời, quá trình thi công cũng thuận tiện hơn.
Bước 10: Đối chiếu thông số kỹ thuật
Cuối cùng, cần đối chiếu quy cách đã chọn với catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số về chiều dài, đường kính và khả năng xuyên vật liệu có thể khác nhau giữa các dòng vít. Vì vậy, không nên áp dụng một quy cách cho mọi trường hợp.
Với các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, cần dựa trên bản vẽ hoặc yêu cầu của đơn vị thiết kế. Các mối ghép quan trọng cũng nên được kiểm tra trước khi thi công hàng loạt.
Việc lựa chọn đúng kích thước vít bắn tôn giúp mối ghép ổn định và hạn chế các lỗi trong quá trình lắp đặt. Đồng thời, lựa chọn đúng vật liệu và gioăng còn hỗ trợ tăng độ bền của mái ngoài trời.

Câu hỏi thường gặp về kích thước vít bắn tôn
1. Vít bắn tôn có những đường kính nào?
Một số đường kính phổ biến gồm khoảng 3,5; 4,2; 4,8; 5,5 và 6,3 mm. Quy cách thực tế phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm.
2. Vít bắn tôn dài bao nhiêu?
Chiều dài rất đa dạng, từ khoảng 10 mm đến 80 mm hoặc hơn. Một số catalogue có các chiều dài 9,5–80 mm tùy đường kính.
3. Vít bắn tôn 6,3 × 70 mm dùng để làm gì?
Quy cách 6,3 × 70 mm có đường kính thân 6,3 mm và chiều dài 70 mm. Việc sử dụng cần dựa trên tổng chiều dày vật liệu và cấu tạo khung.
4. Vít bắn tôn 4,8 × 25 mm có phổ biến không?
Đây là một quy cách có thể gặp trong các dòng vít tự khoan. Tuy nhiên, cần kiểm tra chính xác sản phẩm và mục đích sử dụng trước khi đặt hàng.
5. Vít càng dài có càng chắc không?
Không. Chiều dài cần đủ để tạo liên kết cần thiết. Vít quá dài có thể gây vướng và không mang lại lợi ích tương ứng.
Vít bắn tôn có nhiều đường kính và chiều dài khác nhau. Các quy cách thường gặp cần được lựa chọn dựa trên độ dày tôn, vật liệu khung, kiểu mũi và yêu cầu liên kết.
Khi cần tìm vít bắn tôn đúng kích thước, Cơ Khí Bảo Kim có thể hỗ trợ tư vấn đường kính, chiều dài, vật liệu và quy cách phù hợp với từng công trình.
