DIN 931 là gì? Kích thước và thông số bulong lục giác DIN 931

DIN 931 là tiêu chuẩn phổ biến đối với dòng bu lông lục giác ren một phần, được sử dụng trong cơ khí, xây dựng, kết cấu thép và chế tạo máy. Việc hiểu rõ kích thước và thông số DIN 931 giúp lựa chọn đúng sản phẩm cho từng mối ghép.

Trong thực tế, Cơ Khí Bảo Kim cung cấp và tư vấn nhiều loại bu lông theo kích thước, vật liệu và cấp bền khác nhau. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ bu lông DIN 931, cách đọc quy cách và những tiêu chí cần kiểm tra trước khi sử dụng.

 

DIN 931 là gì?

DIN 931 là tiêu chuẩn của Đức dành cho bu lông lục giác có ren một phần. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong cơ khí, xây dựng, kết cấu thép và chế tạo máy.

Điểm đặc trưng của bu lông DIN 931 là thân gồm một đoạn trơn và một đoạn ren. Phần đầu có dạng lục giác, giúp dễ thao tác bằng cờ lê hoặc dụng cụ siết chuyên dụng.

Đặc điểm của bu lông DIN 931

Bu lông lục giác DIN 931 có cấu tạo phù hợp với các mối ghép cần khả năng tháo lắp. Phần thân trơn cũng giúp đáp ứng một số yêu cầu về định vị chi tiết.

Các đặc điểm chính gồm:

  • Đầu lục giác: Có 6 mặt, thuận tiện cho việc siết và tháo bu lông.
  • Thân ren một phần: Gồm đoạn trơn và đoạn ren theo chiều dài sản phẩm.
  • Đa dạng kích thước: Có nhiều đường kính như M6, M8, M10, M12, M16 và M20.
  • Nhiều chiều dài: Có thể lựa chọn theo độ dày của các chi tiết cần liên kết.
  • Vật liệu đa dạng: Thường có thép carbon, thép hợp kim hoặc inox.
  • Cấp bền khác nhau: Lựa chọn theo tải trọng và yêu cầu kỹ thuật của mối ghép.
  • Phụ kiện đi kèm: Thường kết hợp với đai ốc và vòng đệm có quy cách tương thích.

Phần ren của DIN 931 có gì đặc biệt?

Khác với bu lông DIN 933 ren suốt, DIN 931 có một phần thân không ren. Phần trơn có thể hỗ trợ định vị và liên kết các chi tiết trong một số thiết kế.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra đường kính, bước ren, chiều dài và chiều dài phần ren. Các thông số này phải phù hợp với yêu cầu của mối ghép.

DIN 931 được sử dụng ở đâu?

Bu lông DIN 931 được ứng dụng trong nhiều hạng mục như:

  • Cơ khí chế tạo: Liên kết chi tiết máy và cụm thiết bị.
  • Kết cấu thép: Liên kết các bộ phận thép theo thiết kế.
  • Xây dựng: Sử dụng trong các mối ghép cần tháo lắp.
  • Nhà xưởng: Lắp đặt khung, máy móc và thiết bị.
  • Chế tạo máy: Phù hợp với các cụm chi tiết cần định vị và bảo trì.

DIN 931 là gì?

Cấu tạo của bu lông lục giác DIN 931

Bu lông lục giác DIN 931 gồm ba phần chính: đầu lục giác, thân trơn và phần ren. Mỗi bộ phận đảm nhận chức năng riêng trong quá trình lắp ghép và truyền lực.

Đầu lục giác

Đầu bu lông có dạng lục giác ngoài với sáu mặt phẳng. Đây là vị trí tiếp xúc trực tiếp với cờ lê hoặc dụng cụ siết.

Kích thước đầu lục giác cần phù hợp với dụng cụ sử dụng. Đầu có kích thước chính xác giúp truyền mô-men siết tốt hơn và hạn chế biến dạng.

Thân trơn

Thân trơn là phần không có ren, nằm giữa đầu bu lông và phần ren. Chiều dài đoạn này phụ thuộc vào đường kính và chiều dài bu lông.

Phần thân trơn có thể hỗ trợ định vị các chi tiết trong mối ghép. Với một số kết cấu, đoạn thân này còn giúp bề mặt tiếp xúc ổn định hơn.

Phần ren

Phần ren được gia công ở cuối thân bu lông và dùng để kết hợp với đai ốc. Đây là khu vực trực tiếp tạo lực kẹp khi siết mối ghép.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra đường kính ren, bước ren và chiều dài phần ren. Đai ốc phải có quy cách ren tương thích với bu lông.

Mối liên hệ giữa các bộ phận

Ba phần của bu lông DIN 931 phối hợp để tạo thành mối ghép hoàn chỉnh:

  • Đầu lục giác: Nhận lực từ dụng cụ siết.
  • Thân trơn: Hỗ trợ định vị và liên kết các chi tiết.
  • Phần ren: Kết hợp với đai ốc để tạo lực kẹp.

Vì vậy, khi lựa chọn bu lông lục giác DIN 931, không nên chỉ quan tâm đến đường kính. Cần kiểm tra đồng thời chiều dài, phần ren, vật liệu và cấp bền.

Cấu tạo của bu lông lục giác DIN 931

Kích thước và thông số kỹ thuật DIN 931

Khi tìm hiểu kích thước DIN 931, cần kiểm tra đồng thời đường kính ren, chiều dài, bước ren, chiều dài phần ren và kích thước đầu lục giác. Những thông số này quyết định khả năng lắp ghép và mức độ phù hợp của bu lông với từng kết cấu.

Đường kính và chiều dài bu lông

Đường kính được ký hiệu bằng chữ M và con số phía sau. Ví dụ, M10 có đường kính ren danh nghĩa là 10 mm.

Một số quy cách phổ biến:

Quy cách Đường kính ren Chiều dài tham khảo Ứng dụng
M6 6 mm 20–60 mm Chi tiết máy nhỏ
M8 8 mm 20–80 mm Khung, giá đỡ
M10 10 mm 25–100 mm Cơ khí, thiết bị
M12 12 mm 30–120 mm Kết cấu, máy móc
M16 16 mm 40–160 mm Mối ghép chịu tải
M20 20 mm 50–200 mm Kết cấu lớn

Bảng trên mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần đối chiếu theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Cách đọc quy cách DIN 931

Quy cách M10x60 thường được hiểu là:

  • M10: Đường kính ren danh nghĩa 10 mm.
  • 60: Chiều dài bu lông 60 mm.
  • Bu lông có thân trơn và phần ren theo cấu tạo DIN 931.

Chiều dài bu lông cần phù hợp với tổng chiều dày các chi tiết liên kết. Không nên chọn bu lông quá ngắn hoặc quá dài.

Chiều dài phần ren

DIN 931 có phần ren ngắn hơn chiều dài tổng thể của bu lông. Phần còn lại là thân trơn.

Chiều dài phần ren cần đủ để kết hợp với đai ốc và vòng đệm. Với mối ghép chịu tải, thông số này cần được kiểm tra theo thiết kế.

Bước ren

Bước ren là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp. Đây là thông số quan trọng khi chọn đai ốc đi kèm.

Ví dụ, bu lông M10 phải sử dụng đai ốc có đường kính và bước ren tương thích. Nếu sai bước ren, quá trình lắp có thể gây kẹt ren hoặc hư hỏng ren.

Kích thước đầu lục giác

Đầu bu lông DIN 931 có dạng lục giác ngoài. Kích thước đầu quyết định loại cờ lê hoặc dụng cụ siết cần sử dụng.

Khi thi công tại vị trí hẹp, cần kiểm tra khoảng không gian thao tác. Điều này giúp tránh tình trạng không thể đưa dụng cụ vào đầu bu lông.

Dung sai và độ chính xác

Ngoài kích thước danh nghĩa, dung sai gia công cũng ảnh hưởng đến khả năng lắp ghép. Đường kính ren, bước ren và kích thước đầu cần đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn.

Với mối ghép quan trọng, nên kiểm tra chứng nhận chất lượng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trước khi sử dụng.

Kích thước và thông số kỹ thuật DIN 931

Vật liệu và cấp bền bu lông DIN 931

Vật liệu và cấp bền bu lông DIN 931 ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ mối ghép. Khi lựa chọn, cần căn cứ vào tải trọng, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật.

Bu lông DIN 931 bằng thép

Bu lông DIN 931 bằng thép được sử dụng phổ biến trong cơ khí, xây dựng và kết cấu thép. Tùy yêu cầu chịu lực, sản phẩm có thể được lựa chọn với nhiều cấp bền khác nhau.

Một số cấp bền thường gặp gồm:

  • Cấp bền 8.8: Phù hợp với nhiều mối ghép cơ khí và kết cấu thông dụng.
  • Cấp bền 10.9: Có khả năng chịu kéo và chịu tải cao hơn cấp 8.8.
  • Cấp bền 12.9: Thường dùng cho các chi tiết yêu cầu cơ tính cao và khả năng chịu tải lớn.

Cấp bền không nên được lựa chọn chỉ dựa trên giá trị càng cao càng tốt. Cần căn cứ vào tính toán kết cấu, tải trọng và yêu cầu thiết kế.

Ý nghĩa ký hiệu cấp bền

Ký hiệu như 8.8, 10.9 hoặc 12.9 thể hiện các đặc tính cơ học của bu lông. Hai con số trong ký hiệu liên quan đến độ bền kéo và giới hạn chảy.

Ví dụ, bu lông cấp 8.8 có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa. Giới hạn chảy danh nghĩa tương ứng khoảng 640 MPa.

Với cấp 10.9, độ bền kéo danh nghĩa khoảng 1.000 MPa. Giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 900 MPa.

Bu lông DIN 931 inox

Bu lông DIN 931 inox được lựa chọn khi mối ghép cần khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm phù hợp với môi trường ẩm, ngoài trời hoặc khu vực có yêu cầu vệ sinh.

Tùy loại inox, khả năng chống ăn mòn và cơ tính sẽ có sự khác nhau. Vì vậy, cần xác định đúng loại vật liệu trước khi lựa chọn.

Lựa chọn vật liệu theo môi trường

  • Môi trường khô: Có thể sử dụng bu lông thép phù hợp cấp bền.
  • Mối ghép chịu tải: Ưu tiên kiểm tra cấp bền và cơ tính.
  • Môi trường ẩm: Có thể cân nhắc bu lông inox hoặc thép có xử lý bề mặt.
  • Ngoài trời: Cần xem xét thêm khả năng chống ăn mòn.
  • Môi trường đặc biệt: Cần lựa chọn vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Việc chọn đúng vật liệu và cấp bền DIN 931 giúp mối ghép làm việc ổn định. Đồng thời, lựa chọn phù hợp còn hạn chế nguy cơ biến dạng, đứt bu lông hoặc ăn mòn sớm.

Vật liệu và cấp bền bu lông DIN 931

DIN 931 khác gì DIN 933?

DIN 931 và DIN 933 đều là dòng bu lông lục giác, nhưng khác nhau chủ yếu ở cấu tạo phần ren. Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn bu lông cho từng mối ghép.

Tiêu chí DIN 931 DIN 933
Dạng ren Ren một phần Ren suốt
Thân trơn Không
Đầu bu lông Lục giác Lục giác
Chiều dài phần ren Không chạy suốt thân Chạy gần như toàn bộ thân
Đặc điểm Có đoạn thân không ren Thân chủ yếu là phần ren
Ứng dụng Mối ghép cần đoạn thân trơn Mối ghép cần ren trên toàn thân

Khác biệt về phần thân

Điểm khác biệt rõ nhất giữa hai tiêu chuẩn nằm ở phần ren trên thân bu lông.

DIN 931 có đoạn thân trơn nằm giữa đầu bu lông và phần ren. Đoạn này có thể hỗ trợ định vị và liên kết các chi tiết trong một số kết cấu.

DIN 933ren suốt, phù hợp với những mối ghép cần phần ren làm việc trên chiều dài lớn hơn.

Khác biệt về ứng dụng

Bu lông DIN 931 thường được lựa chọn khi thiết kế yêu cầu đoạn thân trơn. Cấu tạo này phù hợp với nhiều mối ghép trong cơ khí chế tạo và kết cấu.

Trong khi đó, DIN 933 phù hợp với các vị trí cần ren suốt. Loại này cũng được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng và lắp ráp thiết bị.

Có thể thay DIN 931 bằng DIN 933 không?

Không nên tự ý thay DIN 931 bằng DIN 933 trong mối ghép chịu tải. Sự khác biệt về phần thân có thể ảnh hưởng đến cách truyền lực và khả năng làm việc của liên kết.

Khi cần thay đổi quy cách, nên kiểm tra bản vẽ, tải trọng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật. Với các kết cấu quan trọng, việc thay thế cần được xác nhận bởi người phụ trách thiết kế.

DIN 931 khác gì DIN 933?

Ứng dụng của bu lông DIN 931

Nhờ cấu tạo ren một phần và đầu lục giác, bu lông DIN 931 phù hợp với nhiều mối ghép cần độ chắc chắn và khả năng tháo lắp. Sản phẩm được sử dụng trong cơ khí, xây dựng, kết cấu thép và nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Ứng dụng trong cơ khí chế tạo

Bu lông DIN 931 được sử dụng để liên kết nhiều loại chi tiết và cụm máy. Phần thân trơn có thể hỗ trợ định vị trong một số thiết kế.

Các vị trí thường gặp gồm:

  • Chi tiết máy: Liên kết các bộ phận trong cụm cơ khí.
  • Khung máy: Cố định khung và các bộ phận chịu lực.
  • Giá đỡ: Liên kết giá đỡ với kết cấu hoặc thiết bị.
  • Cụm thiết bị: Phù hợp với các chi tiết cần tháo lắp khi bảo trì.

Ứng dụng trong kết cấu thép

Trong kết cấu thép, bu lông được sử dụng để tạo các mối ghép giữa nhiều bộ phận. Kích thước và cấp bền cần được lựa chọn theo hồ sơ thiết kế.

Sản phẩm có thể được sử dụng cho khung thép, giá đỡ, liên kết phụ trợ và các cụm kết cấu. Với mối ghép chịu tải lớn, cần kiểm tra đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.

Ứng dụng trong xây dựng

Bu lông lục giác DIN 931 được sử dụng trong một số hạng mục lắp đặt cơ khí. Sản phẩm có thể kết hợp với đai ốc và vòng đệm để tạo mối ghép tháo lắp.

Tùy từng công trình, cần lựa chọn đường kính, chiều dài, vật liệu và cấp bền phù hợp. Không nên thay đổi quy cách nếu chưa được kiểm tra kỹ thuật.

Ứng dụng trong chế tạo máy

Trong chế tạo máy, DIN 931 phù hợp với các cụm chi tiết cần liên kết chắc chắn. Cấu tạo thân trơn và phần ren giúp đáp ứng nhiều yêu cầu lắp ráp.

Sản phẩm thường xuất hiện tại cụm máy, bộ phận truyền động, khung thiết bị và hệ thống phụ trợ. Khi bảo trì, bu lông có thể được tháo bằng dụng cụ siết phù hợp.

Ứng dụng trong lắp đặt và bảo trì

Đầu lục giác giúp bu lông DIN 931 dễ thao tác bằng cờ lê hoặc dụng cụ chuyên dụng. Đây là ưu điểm khi cần lắp đặt, kiểm tra hoặc thay thế chi tiết.

Việc sử dụng đúng quy cách giúp hạn chế trờn ren, biến dạng đầu bu lông và mất ổn định mối ghép.

Ứng dụng của bu lông DIN 931

Cách lựa chọn bu lông DIN 931 phù hợp

Để lựa chọn đúng bu lông DIN 931, cần xem xét đồng thời kích thước, vật liệu và cấp bền. Việc chọn đúng quy cách giúp mối ghép đạt độ ổn định, khả năng chịu lực và tuổi thọ theo yêu cầu.

Xác định đường kính bu lông

Đường kính cần được lựa chọn theo bản vẽ hoặc yêu cầu thiết kế. Một số quy cách phổ biến gồm M6, M8, M10, M12, M16 và M20.

Không nên tự tăng hoặc giảm đường kính khi chưa kiểm tra tải trọng. Thay đổi đường kính có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của mối ghép.

Xác định chiều dài bu lông

Chiều dài DIN 931 cần phù hợp với tổng chiều dày các chi tiết cần liên kết. Sau khi lắp, phần ren phải đủ để kết hợp với đai ốc.

Không nên chọn bu lông quá ngắn vì có thể làm giảm chiều dài ăn khớp ren. Bu lông quá dài cũng có thể gây vướng hoặc ảnh hưởng đến không gian lắp đặt.

Kiểm tra bước ren

Bước ren phải tương thích với đai ốc sử dụng. Hai chi tiết cần có cùng đường kính và quy cách ren phù hợp.

Kiểm tra trước khi lắp giúp hạn chế tình trạng kẹt ren, trờn ren hoặc hư hỏng ren. Đây là bước quan trọng khi lựa chọn bu lông.

Chọn cấp bền phù hợp

Với mối ghép chịu tải, cần xác định cấp bền bu lông theo yêu cầu thiết kế. Các cấp thường gặp gồm 8.8, 10.9 và 12.9.

Không nên mặc định cấp bền càng cao sẽ càng phù hợp. Cần căn cứ vào tải trọng, vật liệu liên kết và điều kiện làm việc.

Lựa chọn vật liệu

Vật liệu cần phù hợp với môi trường sử dụng và yêu cầu cơ tính. Bu lông thép thường phù hợp với nhiều mối ghép cơ khí và kết cấu.

Trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, có thể cân nhắc bu lông inox hoặc sản phẩm có lớp bảo vệ chống ăn mòn.

Kiểm tra đầu lục giác

Kích thước đầu lục giác cần phù hợp với cờ lê hoặc dụng cụ siết. Với vị trí hẹp, cần kiểm tra thêm không gian thao tác.

Việc kiểm tra trước giúp quá trình lắp đặt thuận tiện hơn. Đồng thời, hạn chế tình trạng trượt dụng cụ hoặc biến dạng đầu bu lông.

Cách lựa chọn bu lông DIN 931 phù hợp

Lưu ý khi sử dụng bu lông DIN 931

Để bu lông DIN 931 làm việc ổn định, cần kiểm tra sản phẩm trước khi lắp đặt. Việc kiểm soát đúng quy cách giúp hạn chế lỗi ren và giảm nguy cơ hư hỏng mối ghép.

Kiểm tra quy cách trước khi lắp

Trước tiên, cần đối chiếu đường kính, chiều dài và bước ren với bản vẽ. Bu lông phải đúng quy cách được yêu cầu cho từng vị trí.

Đặc biệt, cần đảm bảo đai ốc có đường kính và bước ren tương thích. Không nên cố siết khi hai chi tiết không ăn khớp chính xác.

Kiểm tra tình trạng bu lông

Quan sát phần ren và thân bu lông trước khi sử dụng. Không nên dùng sản phẩm có dấu hiệu cong, nứt, biến dạng hoặc hư hỏng ren.

Bề mặt bu lông cũng cần được kiểm tra để phát hiện gỉ sét hoặc ăn mòn bất thường. Các lỗi này có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc của mối ghép.

Sử dụng dụng cụ siết phù hợp

Đầu lục giác cần tương thích với cờ lê hoặc dụng cụ siết. Dụng cụ không đúng kích thước có thể làm biến dạng đầu bu lông.

Với các mối ghép yêu cầu kiểm soát lực siết, nên sử dụng cờ lê lực. Mô-men siết cần tuân thủ yêu cầu trong hồ sơ kỹ thuật.

Không tự ý thay đổi cấp bền

Không nên tự ý thay đổi cấp bền, vật liệu hoặc kích thước bu lông. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.

Đối với mối ghép quan trọng, cần kiểm tra tiêu chuẩn, chứng nhận và thông số sản phẩm trước khi sử dụng.

FAQ về DIN 931

1. DIN 931 có phải bu lông ren suốt không?

Không. DIN 931 là bu lông lục giác có ren một phần. Phần thân còn lại là đoạn trơn.

2. DIN 931 và DIN 933 loại nào tốt hơn?

Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu của mối ghép.

3. Bu lông DIN 931 có những kích thước nào?

Sản phẩm có nhiều đường kính và chiều dài khác nhau. Các quy cách phổ biến gồm M6, M8, M10, M12, M16 và M20.

4. IN 931 có dùng cho kết cấu thép không?

Có thể sử dụng trong kết cấu thép khi sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế, cấp bền và tiêu chuẩn áp dụng.

5. Có nên dùng DIN 931 inox ngoài trời không?

Có thể sử dụng khi yêu cầu chống ăn mòn phù hợp. Tuy nhiên, cần chọn đúng loại inox và cơ tính theo môi trường thực tế.

Bu lông DIN 931 có cấu tạo ren một phần, nhiều kích thước và cấp bền, phù hợp với nhiều mối ghép cơ khí. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đường kính, chiều dài, bước ren, vật liệu và cấp bền để đảm bảo hiệu quả sử dụng.

Xem thêm:

DIN 933 là gì? Tiêu chuẩn và kích thước bulong lục giác DIN 933

Cơ Khí Bảo Kim cung cấp các sản phẩm bu lông, đai ốc và phụ kiện cơ khí với nhiều quy cách khác nhau. Liên hệ Cơ Khí Bảo Kim để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu công trình.